
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-07-2022 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo DresdenU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Dynamo DresdenU17 | Dynamo Dresden U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro U19 | 08-07-2026 18:00 | Ukraine U19 | Germany U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U19 | 02-07-2026 17:00 | Serbia U19 | Ukraine U19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | 1. FC Union Berlin | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 29-10-2025 19:45 | 1. FC Union Berlin | Arminia Bielefeld | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-11-2024 13:00 | Dynamo Dresden | 1. FC Saarbrücken | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-10-2024 12:00 | Dynamo Dresden | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-09-2024 14:30 | Dynamo Dresden | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-08-2024 17:00 | Erzgebirge Aue | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-08-2024 11:30 | FC Viktoria Köln | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |