
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | SV Waldhof Mannheim Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2019 | TSG Hoffenheim (Youth) | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
| 04-07-2020 | Eintracht Braunschweig | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2021 | TSG Hoffenheim (Youth) | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | KV Oostende | Free player | - | Giải phóng |
| 06-10-2024 | Free player | Septemvri Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 29-11-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 08-11-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | Saint Johnstone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 31-10-2025 19:45 | Ayr United | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 25-10-2025 14:00 | Ross County | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 17-10-2025 18:45 | Dunfermline Athletic | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Somalia | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 23-09-2025 18:45 | Dunfermline Athletic | Ayr United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 19-09-2025 18:45 | Saint Johnstone | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 16:00 | Uganda | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Scotland | 30-08-2025 14:00 | Dunfermline Athletic | Ross County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 17/18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 16 |