
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Quick Boys Jeugd | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Feyenoord U18 | Feyenoord U21 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 13:30 | Feyenoord | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Fotbal Club FCSB | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-10-2025 14:45 | Heracles Almelo | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-09-2025 14:45 | AZ Alkmaar | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 06-11-2024 13:00 | Feyenoord U19 | Red Bull Salzburg U19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 23-10-2024 10:00 | Benfica U19 | Feyenoord U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 28-07-2024 19:00 | Benfica | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 13-07-2024 11:00 | Feyenoord | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 28-02-2024 15:00 | Bayern Munchen U19 | Feyenoord U19 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |