
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | MSK Zilina | Fiorentina | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2019 | Fiorentina | Sparta Praha | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Sparta Praha | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Fiorentina | Sparta Praha | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2022 | Sparta Praha | Feyenoord | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Slovakia | Kosovo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 20:00 | Real Madrid | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | Tottenham Hotspur | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Atletico Madrid | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-03-2026 17:30 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-03-2026 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 17:45 | Atletico Madrid | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 20:00 | Club Brugge | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Czech champion | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Czech cup winner | 1 | 19/20 |
| Slovak champion | 1 | 16/17 |