
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | MSK Zilina | Fiorentina | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2019 | Fiorentina | Sparta Praha | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Sparta Praha | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Fiorentina | Sparta Praha | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2022 | Sparta Praha | Feyenoord | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-01-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 20:00 | Real Sociedad | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 13:00 | Girona FC | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 18:00 | CD Atlético Baleares | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 13:00 | Atletico Madrid | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | PSV Eindhoven | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 20:00 | Athletic Club | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-12-2025 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Real Oviedo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Super Cup winner | 1 | 25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Czech champion | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Czech cup winner | 1 | 19/20 |
| Slovak champion | 1 | 16/17 |