
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-07-2017 | NK Bravo U19 | NK Rudar Velenje | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | NK Rudar Velenje | CSKA Moscow | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-09-2020 | CSKA Moscow | Hannover 96 | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Hannover 96 | CSKA Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | CSKA Moscow | Udinese | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | West Ham United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 14:00 | Leeds United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-05-2026 19:00 | Tottenham Hotspur | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-05-2026 19:00 | Leeds United | Burnley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 26-04-2026 14:00 | Chelsea | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-04-2026 19:00 | Bournemouth AFC | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 14:00 | Leeds United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-04-2026 19:00 | Manchester United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 05-04-2026 15:30 | West Ham United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Hungary | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Best young player | 2 | 19 18 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 18/19 |