
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Stade Rennais FC Jugend | Southampton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Southampton U18 | Southampton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Southampton U23 | Southampton | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Southampton | Birmingham City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Birmingham City | Southampton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Southampton | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Angers SCO | Sheffield Wednesday | 0.474M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Young Boys | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2026 13:00 | FC Sion | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-02-2026 19:30 | Young Boys | Winterthur | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-02-2026 19:30 | St. Gallen | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-02-2026 19:45 | Blackburn Rovers | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 12:30 | Sheffield Wednesday | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Sheffield Wednesday | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 03-01-2026 19:00 | Mali | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Tanzania | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |