
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Løv-Ham (-2011) | FK Fyllingsdalen | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2015 | FK Fyllingsdalen | Asane Fotball | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Asane Fotball | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | Sarpsborg 08 | Stromsgodset | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2020 | Stromsgodset | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 01-03-2026 03:40 | Los Angeles Galaxy | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2026 04:30 | Los Angeles Galaxy | Sporting San Miguelito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-02-2026 00:10 | Los Angeles Galaxy | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2026 01:00 | Sporting San Miguelito | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-11-2025 00:45 | Philadelphia Union | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-11-2025 21:40 | Chicago Fire | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-10-2025 21:50 | Philadelphia Union | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Charlotte FC | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | Philadelphia Union | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-09-2025 23:40 | DC United | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supporters Shield Winner | 2 | 24/25 19/20 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |