
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2013 | - | Montpellier (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2020 | Montpellier (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Levante UD (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-11-2025 18:00 | Real Madrid Women | Alhama CF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 19-10-2025 14:00 | Real Madrid Women | Levante UD Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Paris Saint Germain Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 15:00 | Athletic Club Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 08-10-2025 16:45 | Real Madrid Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 04-10-2025 15:00 | Real Madrid Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-09-2025 18:00 | Real Madrid Women | Eintracht Frankfurt Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-09-2025 16:00 | Real Madrid Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 05-09-2025 18:00 | Atletico de Madrid Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France winner | 2 | 23 22 |
| Copa de la Reina runner-up | 2 | 22/23 20/21 |
| Primera División Femenina runner-up | 1 | 22/23 |
| Supercopa Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
| SheBelieves Cup winner | 1 | 17 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 16/17 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 15 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 12/13 |
| FIFA U17 Women's World Cup winner | 1 | 12 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 1 | 11/12 |