
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Créteil-Lusitanos U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | US Créteil-Lusitanos U19 | US Créteil-Lusitanos B | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2017 | US Créteil-Lusitanos B | Red Star FC 93 | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2019 | Red Star FC 93 | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2020 | Excelsior Virton | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2025 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 18-04-2026 11:00 | Suzhou Dongwu | Guangxi Hengchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 11-04-2026 11:30 | Meizhou Hakka | Guangxi Hengchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 04-04-2026 11:30 | Guangxi Hengchen | Guangdong Guangzhou Power | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 20-03-2026 12:00 | Guangxi Hengchen | Ningbo Professional Football Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 14-03-2026 11:30 | Dingnan United | Guangxi Hengchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2025 14:00 | KV Kortrijk | Sint-Truidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-05-2025 14:00 | Sint-Truidense | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2025 18:45 | Cercle Brugge | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2025 16:15 | Sint-Truidense | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-04-2025 14:00 | Sint-Truidense | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Belgian cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Belgian Second League Champion | 1 | 20/21 |