
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | Sydney FC (Youth) | Central Coast Mariners (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2023 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 17-01-2026 15:30 | Australia U23 | South Korea U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 14-01-2026 11:30 | Iraq U23 | Australia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 11-01-2026 11:30 | China U23 | Australia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 08-01-2026 11:30 | Australia U23 | Thailand U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-12-2025 08:00 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-12-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 06:00 | Central Coast Mariners | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 06:00 | Western Sydney | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |