
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | Oliveirense | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | Oliveirense | Anadia FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Anadia FC | Oliveirense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2018 | Oliveirense | Sertanense FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Sertanense FC | Oliveirense | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Oliveirense | GD Chaves B | - | Ký hợp đồng |
| 20-09-2020 | GD Chaves B | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2022 | Aves | FK Krasnodar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 16:30 | Zenit St. Petersburg | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 04-04-2026 16:45 | Akhmat Grozny | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 03:00 | Cape Verde | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 15:15 | FK Krasnodar | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 17-03-2026 16:30 | FK Krasnodar | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 10:45 | FC Sochi | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 14:00 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 04-03-2026 17:45 | CSKA Moscow | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 11:30 | FK Krasnodar | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian champion | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |