
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | KV Oostende Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club Brugge Youth | FC Brügge U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Brügge U18 | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 18:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 06-04-2026 11:30 | Club Brugge | Anderlecht | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 01-04-2026 01:00 | Mexico | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 19:30 | USA | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Club Brugge | KV Mechelen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-03-2026 19:45 | KVC Westerlo | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-03-2026 12:30 | Club Brugge | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 17:45 | Atletico Madrid | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 25/26 |
| Belgian cup winner | 1 | 25 |
| Belgian champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |