
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 09-07-2026 20:00 | France | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 17:00 | Canada | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 30-06-2026 01:00 | Netherlands | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 22:00 | Morocco | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-06-2026 22:00 | Scotland | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 13-06-2026 22:00 | Brazil | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 19:00 | Morocco | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | Hellas Verona | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | AS Roma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 16:00 | Parma | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |