
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | Hellas Verona | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | AS Roma | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 16:00 | Parma | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-04-2026 16:00 | Bologna | AS Roma | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-04-2026 18:45 | AS Roma | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-04-2026 18:45 | AS Roma | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Morocco | Paraguay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:15 | Morocco | Ecuador | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-03-2026 17:00 | AS Roma | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | AS Roma | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |