
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Hapoel Ramat haSharon U19 | Ironi Nir Ramat HaSharon | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2013 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hilal Al-Quds Club | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Hilal Al-Quds Club | Ahli Al-Khaleel | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2017 | Jerusalem Hilal | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Ahli Al-Khaleel | Hilal Al-Quds Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Hilal Al-Quds Club | Hapoel Hadera | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hapoel Hadera | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Maccabi Bnei Reineh | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 17:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2025 18:15 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2025 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:45 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Maccabi Netanya | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 17:30 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 2 | 19/20 15/16 |
| AFC Challenge Cup Winner | 1 | 14 |