
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 19:45 | Marseille | Lyon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 20-02-2026 19:45 | Stade Brestois 29 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 03-02-2026 20:10 | Marseille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 16:00 | Paris FC | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 20:05 | Marseille | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:00 | Portsmouth | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-12-2025 20:00 | Club Brugge | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-11-2025 16:30 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Slovakia U21 | England U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 24 23 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |