
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-01-2022 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Madureira | - | Cho thuê |
| 31-03-2022 | Madureira | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2022 | Campinense Clube (PB) | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-09-2022 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Maracana CE | - | Cho thuê |
| 06-12-2022 | Maracana CE | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2023 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Ferroviario AC | - | Cho thuê |
| 29-03-2023 | Ferroviario AC | Uniclinic Atletico Cearense CE | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2023 | Uniclinic Atletico Cearense CE | Ceara | 0.11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2025 | Ceara | Bahia | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 20:30 | Bahia - BA | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-05-2026 23:00 | Coritiba SAF - PR | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 19:00 | Bahia - BA | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 00:30 | Remo - PA | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 00:00 | Bahia - BA | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | São Paulo - SP | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-04-2026 21:30 | Bahia - BA | Santos Fc - SP | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 22-04-2026 22:00 | Bahia - BA | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 22:30 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 21:30 | Mirassol - SP | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Copa do Nordeste | 1 | 24/25 |