
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Randers FC Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Midtjylland U19 | Nykobing FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | FC Midtjylland U19 | Nykobing FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2020 | Nykobing FC | Skive IK | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2022 | Skive IK | HB Torshavn | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2023 | HB Torshavn | Vestri | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 19-07-2026 16:00 | KR Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-07-2026 17:00 | Víkingur Gøta | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-07-2026 19:00 | Stjarnan Gardabaer | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-07-2026 19:15 | Hafnarfjordur | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 28-06-2026 17:00 | Stjarnan Gardabaer | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 17:00 | Thor Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-04-2026 20:15 | Stjarnan Gardabaer | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 12-04-2026 17:00 | KA Akureyri | Stjarnan Gardabaer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic cup winner | 1 | 24/25 |
| Danish Youth Champion | 1 | 18 |