
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | - | Andong Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Andong Middle School | Andong High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Andong High School | Gwangju University | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Gwangju University | AD Alcorcón B | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | AD Alcorcón B | Marino luanco | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Marino luanco | AD Alcorcón B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2015 | AD Alcorcón B | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2016 | Gil Vicente | Vilaverdense | - | Cho thuê |
| 30-01-2017 | Vilaverdense | Gil Vicente | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2017 | Gil Vicente | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2022 | Gwangju Football Club | Chungju Citizen | - | Cho thuê |
| 03-11-2023 | Chungju Citizen | Gwangju Football Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2025 | Gwangju Football Club | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-11-2025 05:00 | Incheon United Club | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 14-09-2025 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-09-2025 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 18/19 |