
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2013 | Tottenham Hotspur U23 | Hyde United | - | Cho thuê |
| 23-01-2014 | Hyde United | Tottenham Hotspur U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2014 | Tottenham Hotspur U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2015 | Liverpool | Swindon Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Swindon Town | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Liverpool | Swindon Town | 0.48M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-02-2018 | Swindon Town | Waterford United | - | Cho thuê |
| 01-06-2018 | Waterford United | Swindon Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2019 | Swindon Town | Everton CD | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2020 | Everton CD | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Leyton Orient | Burnley | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2024 | Burnley | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Swansea City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Leicester City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 16:30 | Swansea City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Sheffield United | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 06:15 | New Zealand | Chile | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 17:15 | Swansea City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-03-2026 20:00 | Wrexham | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Portsmouth | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Swansea City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 4th tier champion | 1 | 22/23 |