
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | AD Vasco Da Gama U20 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Boavista FC | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Boavista FC | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Boavista FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2022 | Boavista FC | Santos | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2023 | Santos | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Famalicao | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2024 | Santos | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Internacional RS | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 23:45 | CRB AL | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 19:00 | Fortaleza | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-03-2026 21:30 | Juventude | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-03-2026 19:00 | Avaí FC | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 22-02-2026 21:00 | Juventude | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-02-2026 20:30 | Grêmio - RS | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-09-2025 00:30 | Volta Redonda | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 20-09-2025 23:30 | Remo - PA | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 13-09-2025 21:30 | Vila Nova | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-09-2025 20:00 | Amazonas FC | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu