
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-07-2020 | Athletico Paranaense U20 | Santa Cruz PE | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Santa Cruz PE | Athletico Paranaense U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2022 | Athletico Paranaense B | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Sport Club do Recife | Athletico Paranaense B | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2023 | Athletico Paranaense B | Tombense | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Tombense | Athletico Paranaense B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2024 | Athletico Paranaense B | Remo Belem (PA) | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Remo Belem (PA) | Athletico Paranaense B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Athletico Paranaense B | Remo Belem (PA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 21:30 | Red Bull Bragantino | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 20:00 | Remo - PA | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 23:30 | Grêmio - RS | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Santos Fc - SP | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Remo - PA | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | Flamengo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Coritiba SAF - PR | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:00 | Vitória - BA | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Remo - PA | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-11-2025 19:00 | Gremio Novorizontino | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |