
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2010 | Kumamoto Ozu High School | Tsukuba University | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2013 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | - | Cho thuê |
| 30-01-2014 | Kawasaki Frontale | Tsukuba University | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2014 | Tsukuba University | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Kawasaki Frontale | Al Rayyan | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2024 | Al Rayyan | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 11:30 | KAA Gent | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 18:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-04-2026 18:45 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Sint-Truidense | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 12:30 | Racing Genk | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-03-2026 18:15 | Sint-Truidense | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-02-2026 17:15 | Royal Antwerp | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-02-2026 15:00 | FCV Dender EH | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| East Asia Champion | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| J. League Best XI | 4 | 22 21 20 18 |
| AFC Champions League participant | 6 | 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 13/14 |
| Japanese champion | 4 | 21 20 18 17 |
| Japanese Super Cup winner | 2 | 21 19 |
| Japanese cup winner | 1 | 20 |
| Japanese league cup winner | 1 | 19 |