
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-07-2012 | Bishop's Stortford | Middlesbrough | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2013 | Middlesbrough | Hartlepool United | - | Cho thuê |
| 30-05-2014 | Hartlepool United | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2014 | Middlesbrough | Peterborough United | - | Cho thuê |
| 19-08-2014 | Peterborough United | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2014 | Middlesbrough | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Peterborough United | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2020 | Portsmouth | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-05-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-05-2026 18:30 | KAA Gent | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-05-2026 16:30 | Club Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 14-05-2026 13:00 | Union Saint-Gilloise | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2026 18:45 | Sint-Truidense | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-04-2026 16:30 | Anderlecht | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-04-2026 18:30 | Union Saint-Gilloise | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 16:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 11:30 | KV Mechelen | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-04-2026 18:45 | Union Saint-Gilloise | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 2 | 25/26 24 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Belgian Second League Champion | 1 | 20/21 |
| Football League Trophy Winner | 1 | 18/19 |
| English 4th tier champion | 1 | 16/17 |