
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FC Rot-Weiss Lessenich Youth | 1.FC Köln Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Koln U17 | Koln U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Koln U19 | Koln Am | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Koln Am | 1.FC Kaiserslautern Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | 1.FC Kaiserslautern Youth | 1. FC Kaiserslautern | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Heidenheim 1846 | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | 1. FC Heidenheim 1846 | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 16-01-2026 18:00 | SSV Jahn Regensburg | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 19-12-2025 18:00 | Energie Cottbus | SSV Jahn Regensburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-12-2025 15:30 | SSV Jahn Regensburg | SV Waldhof Mannheim | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-12-2025 13:00 | TSG Hoffenheim Youth | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-11-2025 12:30 | SSV Jahn Regensburg | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | Alemannia Aachen | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 17-08-2025 13:30 | SSV Jahn Regensburg | FC Köln | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 10-08-2025 11:30 | SSV Jahn Regensburg | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-08-2025 12:00 | FC Ingolstadt | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-05-2025 13:30 | SV Darmstadt 98 | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| German second tier champion | 1 | 22/23 |
| Landespokal Südwest Winner | 2 | 19/20 18/19 |
| German Under-17 Bundesliga West champion | 1 | 11/12 |