
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2021 | Athletic Club | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Mirandes | Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | Athletic Club | Eibar | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Eibar | Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2024 | Athletic Club | Sparta Praha | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-04-2026 16:30 | Cadiz | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-04-2026 17:00 | Andorra CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2026 14:15 | Cultural Leonesa | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-03-2026 15:15 | Andorra CF | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2026 15:15 | Granada CF | Andorra CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-03-2026 15:15 | Andorra CF | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-03-2026 19:30 | Cordoba | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2026 15:15 | Andorra CF | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-02-2026 19:30 | Almeria | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 13:00 | Andorra CF | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish cup winner | 1 | 23/24 |