
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | KRC Genk U19 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Racing Genk | Standard Liege | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2013 | Standard Liege | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2014 | FC Porto | Kayserispor | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Kayserispor | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2014 | FC Porto | Galatasaray | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Galatasaray | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2015 | FC Porto | Club Brugge | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Club Brugge | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | FC Porto | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Porto B | Nacional da Madeira | - | Cho thuê |
| 29-01-2017 | Nacional da Madeira | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | Porto B | FC Arouca | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Arouca | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2017 | Porto B | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Royal Antwerp | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | KAA Gent | KVC Westerlo | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2025 | KVC Westerlo | Kasimpasa | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Kasimpasa | KVC Westerlo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 16:00 | Corum Belediyespor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 14:00 | Iğdır FK | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2025 16:00 | Bodrum FK | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-10-2025 13:00 | Iğdır FK | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 05-10-2025 13:00 | Iğdır FK | Istanbulspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 27-09-2025 13:00 | Erokspor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-09-2025 17:00 | Iğdır FK | Atakas Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-05-2025 17:00 | Kasimpasa | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2025 10:35 | Kasimpasa | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-10-2024 14:00 | KVC Westerlo | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 3 | 22 20 11 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 4 | 20/21 15/16 11/12 09/10 |
| Belgian champion | 2 | 15/16 08/09 |
| Champions League participant | 4 | 15/16 14/15 11/12 09/10 |
| Turkish champion | 1 | 14/15 |
| Turkish cup winner | 1 | 14/15 |
| Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 08/09 |