
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2026 | Vissel Kobe U18 | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2026 10:00 | Football Club Seoul | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 21-02-2026 05:30 | Shimizu S-Pulse | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2026 12:15 | Johor Darul Ta'zim FC | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2025 10:00 | Gangwon Football Club | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 01-10-2025 10:00 | Vissel Kobe | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2025 05:00 | Vissel Kobe | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-03-2025 10:00 | Vissel Kobe | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Japanese Prince Takamado U18 Premier League West | 1 | 24/25 |
| Japanese cup winner | 1 | 24 |