
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2019 | Havre Athletic Club | Cercle Brugge KSV | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Cercle Brugge KSV | Troyes | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Troyes | Cercle Brugge KSV | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Cercle Brugge KSV | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Paris FC | Cercle Brugge KSV | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2022 | Cercle Brugge KSV | Paris FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | Paris FC | Paris Saint Germain | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | Stade Rennais FC | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-04-2026 15:15 | Paris FC | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-04-2026 15:15 | Metz | Paris FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-04-2026 17:00 | Paris FC | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 15:15 | Lorient | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 16:15 | Paris FC | Havre Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 19:45 | Lyon | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-02-2026 18:00 | Toulouse FC | Paris FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 16:15 | AJ Auxerre | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 15/16 |