
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | CA Estudiantes (Buenos Aires) II | Estudiantes de Caseros | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | Estudiantes de Caseros | Villa Dalmine | - | Cho thuê |
| 06-06-2022 | Villa Dalmine | Estudiantes de Caseros | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-06-2022 | Estudiantes de Caseros | Independiente del Valle | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Independiente del Valle | Estudiantes de Caseros | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-01-2023 | Estudiantes de Caseros | Independiente del Valle | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | Independiente del Valle | Cruzeiro Esporte Clube | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Santos Fc - SP | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-04-2026 00:30 | Santos Fc - SP | Deportivo Recoleta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Deportivo Cuenca | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Flamengo - RJ | Santos Fc - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 22:00 | Athletico Paranaense - PR | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 19:00 | Noroeste | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Santos Fc - SP | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 31-01-2026 23:30 | São Paulo - SP | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Chapecoense - SC | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |
| Campeón Supercopa Ecuador | 1 | 22/23 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 21/22 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 21/22 |