
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Pärnu Jalgpalliklubi U17 | Pärnu Linnameeskond U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Pärnu Linnameeskond U17 | Pärnu Linnameeskond II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Pärnu Linnameeskond II | Pärnu Linnameeskond | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2014 | Pärnu Linnameeskond | Levadia Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2017 | Levadia Tallinn | Parnu JK Vaprus | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Parnu JK Vaprus | Levadia Tallinn | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 21-07-2026 17:00 | IFK Goteborg | Levadia Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-07-2026 16:30 | Levadia Tallinn | Caernarfon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Baltic | 06-06-2026 15:00 | Estonia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 17:00 | Norway | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Estonia | Italy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2025 16:30 | Levadia Tallinn | FC Differdange 03 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 18:00 | FC Differdange 03 | Levadia Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 29-07-2025 16:00 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Levadia Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-07-2025 16:30 | Levadia Tallinn | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 17:00 | Moldova | Estonia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian Super Cup winner | 3 | 25 22 18 |
| Estonian cup winner | 3 | 24 21 18 |
| Estonian champion | 3 | 24 21 14 |
| Defender of the Year | 1 | 23/24 |