
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | RSC Anderlecht Youth | Philadelphia Union Academy | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2019 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Philadelphia Union | Venezia F.C. Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Venezia F.C. Youth | Philadelphia Union | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2022 | Philadelphia Union | Venezia | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2023 | Venezia | KTP Kotka | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | KTP Kotka | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Venezia | Vis Pesaro | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Vis Pesaro | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 24-04-2026 18:00 | Den Bosch | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 20-04-2026 18:00 | Den Bosch | FC Utrecht Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 17-04-2026 18:00 | FC Oss | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 10-04-2026 18:00 | Den Bosch | SC Cambuur Leeuwarden | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-04-2026 12:30 | Almere City FC | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 21-03-2026 19:00 | RKC Waalwijk | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 16-03-2026 19:00 | Den Bosch | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 13-03-2026 19:00 | Jong Ajax Youth | Den Bosch | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2026 13:30 | Willem II | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 27-02-2026 19:00 | Den Bosch | Roda JC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supporters Shield Winner | 1 | 19/20 |