
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | EC Bahia B | Bahia | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2013 | Bahia | CR Flamengo | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2018 | CR Flamengo | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Sport Club do Recife | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2019 | CR Flamengo | Kashiwa Reysol | - | Cho thuê |
| 31-12-2019 | Kashiwa Reysol | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2020 | CR Flamengo | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
| 24-11-2020 | Coritiba PR | Centro Sportivo Alagoano | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Centro Sportivo Alagoano | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 31-05-2026 22:00 | Cienciano | Sporting Cristal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 28-05-2026 22:00 | Cerro Porteno | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 24-05-2026 16:00 | Sporting Cristal | AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-05-2026 02:00 | Atletico Junior Barranquilla | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-05-2026 20:00 | FC Cajamarca | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 10-05-2026 01:00 | Alianza Lima | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | Sporting Cristal | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-05-2026 16:00 | Sporting Cristal | Cusco FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-04-2026 02:00 | Sporting Cristal | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-03-2026 20:30 | Los Chankas | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 18/19 |
| Campeão Carioca | 1 | 16/17 |
| Brazilian cup winner | 1 | 13 |