
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | CD Leganés U19 | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | Atletico de Madrid B | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | RCD Mallorca | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2014 | Atletico de Madrid B | Almeria | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Almeria | Atletico de Madrid B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Atletico Madrid | Arsenal | 50M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 20:00 | Villarreal CF | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2026 19:00 | Levante | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-01-2026 20:00 | Villarreal CF | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Villarreal CF | AFC Ajax | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-12-2025 20:00 | CA Antoniano | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Borussia Dortmund | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 20:00 | Villarreal CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-11-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 17/18 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 3 | 22 19 17 |
| Spanish champion | 1 | 20/21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 18/19 |
| Europa League Winner | 1 | 17/18 |
| Audi Cup winer | 1 | 17 |
| Champions League runner-up | 1 | 15/16 |