
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Libertad Asunción U19 | Club Libertad Asunción U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Club Libertad Asunción U23 | Tacuary | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Tacuary | Club Libertad Asunción U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Club Libertad Asunción U23 | Tacuary | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Tacuary | Club Libertad Asunción U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Club Libertad Asunción U23 | FC Nacional Asuncion | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | FC Nacional Asuncion | Libertad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 25-02-2026 23:30 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 20-02-2026 21:30 | Club Libertad Asunción | Rubio nu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 15-02-2026 21:30 | Club Sportivo Trinidense | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 08-02-2026 21:30 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 02-02-2026 21:00 | Deportivo Recoleta | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 28-01-2026 21:00 | Club Libertad Asunción | Sportivo Ameliano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 24-01-2026 23:15 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 23-11-2025 21:00 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 18-10-2025 20:30 | Club Libertad Asunción | Sportivo Ameliano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 11-10-2025 23:00 | Atlético Tembetary | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Paraguayan Champion Apertura | 3 | 25 24 22 |