
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Free player | Dorados de Sinaloa U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dorados de Sinaloa U20 | Club Tijuana U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2017 | Club Tijuana U19 | Patriotas FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Patriotas FC | Llaneros FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Llaneros FC | Patriotas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2021 | Patriotas FC | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2021 | America de Cali | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2021 | Independiente Santa Fe | Fluminense RJ | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2026 14:00 | Wolverhampton Wanderers | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Wolverhampton Wanderers | Shrewsbury Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Everton | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 15:00 | Wolverhampton Wanderers | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 20:15 | Manchester United | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Liverpool | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 20:00 | Arsenal | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-12-2025 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Wolverhampton Wanderers | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Aston Villa | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |
| Campeão Carioca | 2 | 22/23 21/22 |
| Colombian Champion | 1 | 19/20 |