
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Free player | Dorados de Sinaloa U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dorados de Sinaloa U20 | Club Tijuana U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2017 | Club Tijuana U19 | Patriotas FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Patriotas FC | Llaneros FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Llaneros FC | Patriotas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2021 | Patriotas FC | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2021 | America de Cali | Independiente Santa Fe | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2021 | Independiente Santa Fe | Fluminense RJ | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 22:30 | Bahia - BA | Palmeiras - SP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-03-2026 19:00 | Colombia | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 23:30 | Colombia | Croatia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 00:00 | São Paulo - SP | Palmeiras - SP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Palmeiras - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 25/26 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |
| Campeão Carioca | 2 | 22/23 21/22 |
| Colombian Champion | 1 | 19/20 |