
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Bröndby IF Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2021 | Brondby IF | Eintracht Frankfurt | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2023 | Eintracht Frankfurt | Napoli | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2024 | Napoli | Everton | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Everton | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | Portugal | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Denmark | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Everton | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Everton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Brentford | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 12:30 | Everton | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 17:30 | Crystal Palace | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2025 19:30 | Everton | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Everton | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 15:00 | Everton | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Best young player | 1 | 22 |
| Europa League Winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |