
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | SK Brann Youth | Brann | - | Ký hợp đồng |
| 10-03-2015 | Brann | Malmo FF | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Malmo FF | Sparta Praha | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2022 | Sparta Praha | Schalke 04 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Schalke 04 | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2023 | Sparta Praha | Lillestrom | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Lillestrom | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2023 | Sparta Praha | Teplice | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Teplice | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sparta Praha | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |
| Czech cup winner | 1 | 19/20 |
| Swedish champion | 2 | 17 16 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |