
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne B | US Boulogne B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | US Boulogne B | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | Metz | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2025 | Grenoble | Ferencvarosi TC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-04-2026 17:30 | Győri ETO FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-04-2026 16:45 | Ferencvarosi TC | Puskas Akademia FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-04-2026 18:00 | Ferencvarosi TC | Diosgyor VTK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2026 15:00 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 18-03-2026 15:30 | Sporting Braga | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Sporting Braga | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2026 17:30 | Nyiregyhaza | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | Ludogorets Razgrad | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 25/26 |
| Hungarian champion | 1 | 24/25 |