
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | RCL Leiderdorp Jugend | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Feyenoord U17 | Feyenoord U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Feyenoord U18 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Feyenoord U19 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Utrecht (Youth) | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-04-2026 16:00 | De Treffers | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 11:30 | Katwijk | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 04-04-2026 12:30 | HSV Hoek | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-03-2026 13:30 | Barendrecht | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-03-2026 14:30 | Katwijk | Almere City Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-03-2026 14:15 | AFC Amsterdam | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-03-2026 14:30 | Katwijk | Kozakken Boys | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 14:00 | IJsselmeervogels | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 12:30 | Katwijk | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 13:30 | HHC Hardenberg | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu