
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | DVOL Lent Youth | NEC Nijmegen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | NEC Nijmegen Youth | NEC Nijmegen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | NEC Nijmegen U17 | N.E.C. Nijmegen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | N.E.C. Nijmegen (Youth) | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2020 | NEC Nijmegen | Willem II | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Willem II | NEC Nijmegen | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2022 | NEC Nijmegen | Emmen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Emmen | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2025 | FC Utrecht | Oxford United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-11-2025 20:00 | Oxford United | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Oxford United | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Oxford United | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-10-2025 19:30 | Iraq | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 10-06-2025 10:35 | Japan | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-06-2025 13:45 | Indonesia | China | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | Swansea City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-04-2025 19:00 | Oxford United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-04-2025 18:45 | Oxford United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-04-2025 14:00 | Oxford United | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Second League champion | 1 | 22 |