
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | Athletic Club | RC Celta | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | RC Celta | Athletic Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Athletic Club | RC Celta | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2024 | RC Celta | Athletic Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Athletic Club | RC Celta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Napoli | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 11:30 | AC Milan | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 19:45 | Hellas Verona | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 11:30 | Hellas Verona | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-10-2025 14:00 | Hellas Verona | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |