
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Lierse SK Youth | Lierse SK U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Lierse SK U17 | Lierse SK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Lierse SK U19 | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2014 | Lierse Kempenzonen | KAA Gent | 0.81M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | KAA Gent | Newcastle United | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Newcastle United | Anderlecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Anderlecht | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2018 | Newcastle United | RC Strasbourg Alsace | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | RC Strasbourg Alsace | Nottingham Forest | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Nottingham Forest | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Liverpool | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 14:00 | Kazakhstan | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Nottingham Forest | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Nottingham Forest | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Bournemouth AFC | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Nottingham Forest | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 11:30 | Nottingham Forest | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 13:00 | Newcastle United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 19:00 | Nottingham Forest | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Golden Gloves winner | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| French league cup winner | 1 | 18/19 |
| Champions League participant | 2 | 17/18 15/16 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 17/18 15/16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 16/17 |
| English 2nd tier champion | 1 | 16/17 |
| Belgian champion | 1 | 14/15 |
| European Under-19 participant | 1 | 12 |