
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Zawisza Bydgoszcz U19 | Zawisza Bydgoszcz II | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2011 | Zawisza Bydgoszcz II | Victoria Koronowo | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2011 | Victoria Koronowo | Blekitni Gabin | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2011 | Victoria Koronowo | Blekitni Gabin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Wisla Plock | Jagiellonia Bialystok | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2017 | Jagiellonia Bialystok | Ludogorets Razgrad | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2020 | Ludogorets Razgrad | FC Kairat Almaty | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | FC Kairat Almaty | VfL Bochum | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2023 | VfL Bochum | KS Wieczysta Krakow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Kazakh cup winner | 1 | 20/21 |
| Bulgarian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
| Kazakh champion | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Bulgarian champion | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| World Cup participant | 1 | 18 |