
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | LOSC Lille Youth | Lille U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Lille U19 | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | LOSC Lille B | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | LOSC Lille | Mouscron Peruwelz | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Mouscron Peruwelz | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | LOSC Lille | Mouscron Peruwelz | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | Mouscron Peruwelz | Royal Antwerp | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2025 | Royal Antwerp | Como | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ý | 03-03-2026 20:00 | Como | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-02-2026 14:00 | Como | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 14:00 | Juventus | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-02-2026 19:45 | AC Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 14:00 | Como | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 10-02-2026 20:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 14:00 | Como | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Ý | 27-01-2026 20:00 | Fiorentina | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 14:00 | Como | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-01-2026 19:45 | Lazio | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| Belgian cup winner | 1 | 23 |
| Belgian champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |