
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Wisla Pulawy U19 | Wisla Pulawy | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2016 | Wisla Pulawy | Legia Warszawa | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | Legia Warszawa | Ruch Chorzow | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Ruch Chorzow | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2020 | Portland Timbers | - | - | Giải phóng |
| 29-01-2020 | Legia Warszawa | Portland Timbers | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Portland Timbers | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS is Back Champion | 1 | 20 |
| Polish champion | 4 | 19/20 17/18 16/17 15/16 |
| Polish cup winner | 1 | 17/18 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |