
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Academia Hagi | FCV Farul Constanța Youth | - | Ký hợp đồng |
| 11-11-2021 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2023 | FCV Farul Constanta | FC Rapid 1923 | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-04-2026 18:00 | CS Universitatea Craiova | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-04-2026 15:30 | FC Rapid 1923 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-04-2026 17:30 | FC Rapid 1923 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 16:00 | Romania U21 | San Marino U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 18:00 | Kosovo U21 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-03-2026 19:45 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-03-2026 19:00 | FC Rapid 1923 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-03-2026 18:00 | FC Rapid 1923 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-03-2026 17:30 | FC Unirea 2004 Slobozia | FC Rapid 1923 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-02-2026 18:30 | FC Rapid 1923 | FC Dinamo 1948 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Romanian champion | 1 | 22/23 |