
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-07-2017 | NK Uskok Klis | NK Solin Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | NK Solin Youth | NK Solin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | NK Solin U17 | NK Solin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | NK Solin U19 | NK Solin | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | NK Solin | Rijeka U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Rijeka U19 | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2023 | Rijeka | HNK Sibenik | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | HNK Sibenik | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2024 | Rijeka | HNK Sibenik | - | Cho thuê |
| 19-01-2025 | HNK Sibenik | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2025 | Rijeka | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | HSK Zrinjski Mostar | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Rakow Czestochowa | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Dynamo Kyiv | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 19:00 | 1. FSV Mainz 05 | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 16:45 | HSK Zrinjski Mostar | Lincoln Red Imps FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 18:00 | FC Utrecht | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 21-08-2025 18:00 | HSK Zrinjski Mostar | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-07-2025 18:15 | Slovan Bratislava | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 08-07-2025 19:00 | SS Virtus | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 24/25 |
| Bosnian-Herzegovinian Super Cup winner | 1 | 24/25 |