
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-05-2022 | Xinjiang Snowland | Wuhan Three Towns U19 | - | Ký hợp đồng |
| 23-04-2023 | Wuhan Three Towns U19 | Kunming City Star | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Kunming City Star | Wuhan Three Towns U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Wuhan Three Towns U19 | Wuhan Three Towns FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2025 | Wuhan Three Towns FC | Shanghai Port FC | 0.787M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 17-01-2026 11:30 | Uzbekistan U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 14-01-2026 11:30 | Thailand U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 11-01-2026 11:30 | China U23 | Australia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 08-01-2026 14:00 | Iraq U23 | China U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 10:00 | Shanghai Port FC | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 22-11-2025 07:30 | Dalian Yingbo FC | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 12:15 | Buriram United | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 26-10-2025 07:30 | Shandong Taishan FC | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-10-2025 12:15 | Shanghai Port FC | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-10-2025 10:00 | Qingdao Hainiu FC | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese champion | 1 | 25 |