
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | - | Quang Nam | - | Ký hợp đồng |
| 08-03-2024 | Quang Nam | Cong An Ha Noi FC | - | Cho thuê |
| 12-03-2024 | Cong An Ha Noi FC | Quang Nam | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-08-2024 | Quang Nam | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 12:15 | Cong An Ha Noi FC | Beijing Guoan FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2025 07:45 | Macarthur FC | Cong An Ha Noi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2025 12:15 | Cong An Ha Noi FC | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 12:15 | Cong An Ha Noi FC | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-09-2025 12:15 | Beijing Guoan FC | Cong An Ha Noi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 20-08-2025 12:00 | BG Pathum United | Cong An Ha Noi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 29-07-2025 13:00 | Vietnam U23 | Indonesia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 25-07-2025 09:00 | Vietnam U23 | Philippines U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 22-07-2025 13:00 | Vietnam U23 | Cambodia U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá U22 Đông Nam Á | 19-07-2025 10:00 | Laos U23 | Vietnam U23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Vietnamese Cup Winner | 1 | 24/25 |
| AFF U23 Championship Winner | 1 | 24/25 |
| Player of the Tournament | 1 | 24/25 |
| Vietnamese Super cup winner | 1 | 24/25 |
| Vietnam 2nd tier champion | 1 | 23 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |