
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Etoile Sportive du Sahel U19 | ES du Sahel | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | ES du Sahel | Esperance Sportive Zarzis | 0.02M € | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Esperance Sportive Zarzis | ES du Sahel | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2015 | ES du Sahel | IFK Varnamo | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2016 | IFK Varnamo | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | Elfsborg | Rosenborg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Rosenborg | Al Wehda Mecca | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2019 | Al Wehda Mecca | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Odense BK | Gamba Osaka | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2025 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-10-2025 05:00 | Nagoya Grampus | Gamba Osaka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 10:00 | Gamba Osaka | Thep Xanh Nam Dinh FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-10-2025 05:00 | Gamba Osaka | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-10-2025 06:00 | Kashima Antlers | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 12:15 | Ratchaburi FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 08:00 | Gamba Osaka | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 10:00 | Gamba Osaka | Eastern Football Team | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-09-2025 10:00 | Gamba Osaka | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Norwegian champion | 1 | 18 |
| Norwegian cup winner | 1 | 18 |
| Tunisian cup winner | 2 | 13/14 11/12 |